Thành tích mùa giải
Sau 16 trận vòng bảng
Cập nhật 11/08/2026
8–8
50%
87.8
−16
5–3
3–5
Lịch thi đấu sắp tới
4 trận còn lại
Giờ Việt Nam
| Ngày | Thứ | Giờ | Sân | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|
| 13/08 | Thứ Năm | 19:00 | Sân khách | |
| 15/08 | Thứ Bảy | 19:00 | Sân khách | |
| 20/08 | Thứ Năm | 19:30 | Sân nhà | |
| 22/08 | Thứ Bảy | 19:00 | Sân nhà |
Kết quả đã đấu
16 trận · từ mới nhất
| Ngày | T/B | Tỷ số | Sân | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|
| 01/08 | T | 88 – 79 | Sân nhà | |
| 30/07 | T | 85 – 71 | Sân nhà | |
| 25/07 | B | 73 – 84 | Sân nhà | |
| 23/07 | T | 90 – 84 | Sân nhà | |
| 19/07 | T | 109 – 108 | Sân nhà | |
| 17/07 | B | 89 – 92 | Sân nhà | |
| 05/07 | B | 84 – 93 | Sân khách | SGHSaigon Heat |
| 03/07 | B | 71 – 86 | Sân khách | SGHSaigon Heat |
| 28/06 | T | 84 – 69 | Sân khách | |
| 26/06 | T | 101 – 79 | Sân khách | |
| 20/06 | T | 91 – 80 | Sân khách | |
| 18/06 | B | 84 – 100 | Sân khách | |
| 31/05 | T | 85 – 82 | Sân nhà | SGHSaigon Heat |
| 29/05 | B | 78 – 87 | Sân nhà | SGHSaigon Heat |
| 23/05 | B | 101 – 111 | Sân khách | |
| 21/05 | B | 92 – 116 | Sân khách |