Bảng xếp hạng
Vòng bảng · 48/60 trận
Cập nhật 11/08/2026
| # | Đội | Trận | Thắng | Thua | Tỷ lệ | Điểm ghi | Điểm thủng | Hiệu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNBHanoi Buffaloes Hà Nội |
16 | 15 | 1 | 94% | 1611 | 1370 | +241 |
| 2 | SGHSaigon Heat TP.HCM |
16 | 11 | 5 | 69% | 1427 | 1249 | +178 |
| 3 | NTDNha Trang Dolphins Khánh Hòa |
16 | 8 | 8 | 50% | 1405 | 1421 | −16 |
| 4 | CTCCantho Catfish Cần Thơ |
16 | 7 | 9 | 44% | 1311 | 1381 | −70 |
| 5 | HCWHo Chi Minh City Wings TP.HCM |
16 | 7 | 9 | 44% | 1357 | 1366 | −9 |
| 6 | DNDDanang Dragons Đà Nẵng |
16 | 0 | 16 | 0% | 1262 | 1586 | −324 |
Cantho Catfish và Ho Chi Minh City Wings cùng thành tích 7-9; thứ tự theo bảng xếp hạng chính thức của giải.
Thành tích sân nhà / sân khách
Phân tích theo địa điểm thi đấu
| Đội | Sân nhà | Sân khách | Điểm TB ghi | Điểm TB thủng |
|---|---|---|---|---|
| 6–0 | 9–1 | 100.7 | 85.6 | |
SGHSaigon Heat |
6–2 | 5–3 | 89.2 | 78.1 |
| 5–3 | 3–5 | 87.8 | 88.8 | |
| 4–6 | 3–3 | 81.9 | 86.3 | |
| 4–4 | 3–5 | 84.8 | 85.4 | |
| 0–8 | 0–8 | 78.9 | 99.1 |